Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sơ tán, trú" (1)

sơ tán, trú
Tiếng Anh Động từtake shelter, reside
Từ vựng của tôi
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
Residents took shelter in the gym because the typhoon was approaching.

swap_horiz Từ liên quan "sơ tán, trú" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sơ tán, trú" (0)

Không tìm thấy cụm từ.